translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ý tưởng" (1件)
ý tưởng
play
日本語 アイデア
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
新しいアイデアを思いついた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ý tưởng" (1件)
lý tưởng
play
日本語 理想
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ý tưởng" (9件)
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
頭にアイデアが浮かび上がる。
Bài kiểm tra này tương đối dễ
このテストは相当やさしい。
Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
彼女は大胆なアイデアを持っている。
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
新しいアイデアを思いついた
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
空き地は凧揚げに理想的な場所である。
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
Hai sản phẩm này tương tự nhau.
この二つの商品は類似している。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)