辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ý tưởng" (1件)

ý tưởng
play
日本語 名アイデア
マイ単語
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
新しいアイデアを思いついた

swap_horiz 類語検索結果 "ý tưởng" (1件)

lý tưởng
play
日本語 名理想
マイ単語
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である

format_quote フレーズ検索結果 "ý tưởng" (12件)

anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
頭にアイデアが浮かび上がる。
Bài kiểm tra này tương đối dễ
このテストは相当やさしい。
Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
彼女は大胆なアイデアを持っている。
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
新しいアイデアを思いついた
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
空き地は凧揚げに理想的な場所である。
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
Hai sản phẩm này tương tự nhau.
この二つの商品は類似している。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
Ý tưởng đó rất không thực tế.
そのアイデアは非常に非現実的だ。
Hình xoắn ốc giống cấu trúc ADN là ý tưởng ban đầu.
ADN構造のような螺旋形が初期のアイデアでした。
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
これらの画像は現実と対照的だ。