menu_book
見出し語検索結果 "ý tưởng" (1件)
日本語
名アイデア
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
新しいアイデアを思いついた
swap_horiz
類語検索結果 "ý tưởng" (1件)
日本語
名理想
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
format_quote
フレーズ検索結果 "ý tưởng" (10件)
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
頭にアイデアが浮かび上がる。
Bài kiểm tra này tương đối dễ
このテストは相当やさしい。
Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
彼女は大胆なアイデアを持っている。
Tôi đã nãy ra ý tưởng mới
新しいアイデアを思いついた
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
空き地は凧揚げに理想的な場所である。
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
Hai sản phẩm này tương tự nhau.
この二つの商品は類似している。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
Ý tưởng đó rất không thực tế.
そのアイデアは非常に非現実的だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)